tuyền đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyền đài (Danh từ)
Từ cổ ở văn chương, chỉ âm phủ hoặc nơi chốn của các linh hồn.
- 1.""Nợ tình chưa trả cho ai, Khối tình mang xuống Tuyền đài chửa tan.""
- 2."Người ta thường tin rằng linh hồn sẽ về Tuyền đài sau khi qua đời."
- 3."Trong nhiều tác phẩm văn học, Tuyền đài được miêu tả như một nơi buồn bã và u ám."
Lưu ý khi sử dụng "tuyền đài"
Lưu ý về danh từ
"tuyền đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuyền đài"
tuyền đài là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ ở văn chương, chỉ âm phủ hoặc nơi chốn của các linh hồn. Ví dụ: ""Nợ tình chưa trả cho ai, Khối tình mang xuống Tuyền đài chửa tan.""
Từ liên quan
tuyết
Tinh thể băng nhỏ, trắng và xốp, thường rơi ở những vùng có khí hậu lạnh.
tuyết sương
Chỉ màu trắng trên tóc và râu, thường thể hiện dấu hiệu của tuổi già.
tuyền
Màu sắc đồng nhất, không có sự pha trộn của màu khác.
tuyển
Chọn lựa một số cá nhân hoặc đối tượng theo yêu cầu từ một nhóm đông hoặc nhiều loại tương tự.
tuyển chọn
Chọn ra những cái tốt nhất từ một nhóm, thường để phục vụ một mục đích cụ thể.
tuyển cử
(Trang trọng) Hành động bầu cử để chọn lựa người đại diện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.