tuỳ táng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuỳ táng (Tính từ)
(Đồ vật) được chôn cùng với người đã khuất theo phong tục xưa.
- 1."Tìm thấy ngôi mộ cổ với rất nhiều đồ tuỳ táng."
- 2."Một số hiện vật tuỳ táng đã được phát hiện trong các cuộc khai quật."
- 3."Trong văn hóa cổ đại, người ta thường chôn theo nhiều đồ tuỳ táng quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "tuỳ táng"
Lưu ý về tính từ
"tuỳ táng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tuỳ táng"
tuỳ táng là tính từ trong tiếng Việt. (Đồ vật) được chôn cùng với người đã khuất theo phong tục xưa. Ví dụ: "Tìm thấy ngôi mộ cổ với rất nhiều đồ tuỳ táng."
Từ liên quan
tuỳ thân
Thường được mang theo bên người, đi kèm với cá nhân.
tuỳ thích
Thể hiện sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc hay ép buộc.
tuỳ tiện
Có nghĩa là hành động hoặc quyết định một cách tự do, không bị ràng buộc.
tuỳ tâm
Tùy thuộc vào ý nguyện của bản thân, không bị ép buộc.
tuỳ tòng
Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận theo ý muốn của người khác.
tuỳ tùng
Đi theo để hỗ trợ, phục vụ (thường là cho một nhân vật quan trọng).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.