tuỳ tiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuỳ tiện (Tính từ)
Có nghĩa là hành động hoặc quyết định một cách tự do, không bị ràng buộc.
- 1."Hãy tuỳ nghi làm theo ý mình."
- 2."Được tuỳ tiện định liệu trong các trường hợp khẩn cấp."
- 3."Không nên tuỳ tiện trong việc sử dụng tài nguyên."
Lưu ý khi sử dụng "tuỳ tiện"
Lưu ý về tính từ
"tuỳ tiện" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tuỳ tiện"
tuỳ tiện là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là hành động hoặc quyết định một cách tự do, không bị ràng buộc. Ví dụ: "Hãy tuỳ nghi làm theo ý mình."
Từ liên quan
tuỳ thuộc
Phụ thuộc vào một điều kiện nhất định.
tuỳ thân
Thường được mang theo bên người, đi kèm với cá nhân.
tuỳ thích
Thể hiện sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc hay ép buộc.
tuỳ táng
(Đồ vật) được chôn cùng với người đã khuất theo phong tục xưa.
tuỳ tâm
Tùy thuộc vào ý nguyện của bản thân, không bị ép buộc.
tuỳ tòng
Thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận theo ý muốn của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.