tuỳ thích
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuỳ thích (Phó từ)
Thể hiện sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc hay ép buộc.
- 1."Bạn có thể ăn món nào cũng được, tuỳ thích của bạn."
- 2."Chúng ta sẽ đi đâu cũng được, tuỳ thích nhé!"
- 3."Mọi người có thể chọn trang phục tuỳ thích cho bữa tiệc."
Câu hỏi thường gặp về "tuỳ thích"
tuỳ thích là phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc hay ép buộc. Ví dụ: "Bạn có thể ăn món nào cũng được, tuỳ thích của bạn."
Từ liên quan
tuỳ phái
Người chuyên nhiệm vụ chuyển phát giấy tờ và thực hiện những công việc nhỏ ở công sở trong thời kỳ Pháp thuộc.
tuỳ thuộc
Phụ thuộc vào một điều kiện nhất định.
tuỳ thân
Thường được mang theo bên người, đi kèm với cá nhân.
tuỳ tiện
Có nghĩa là hành động hoặc quyết định một cách tự do, không bị ràng buộc.
tuỳ táng
(Đồ vật) được chôn cùng với người đã khuất theo phong tục xưa.
tuỳ tâm
Tùy thuộc vào ý nguyện của bản thân, không bị ép buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.