tuốt luốt

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tuốt luốt (Tính từ)

Diễn tả trạng thái hoàn toàn, không thiếu sót điều gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn phòng này đã được dọn dẹp tuốt luốt, trông rất gọn gàng."
  • 2."Mọi thứ trong tủ đều tuốt luốt, không có gì bị bỏ sót."
  • 3."Chúng ta đã chuẩn bị tuốt luốt cho buổi tiệc này, chắc chắn sẽ thành công."
2
Động từ

Nghĩa 2: tuốt luốt (Động từ)

Chỉ hành động làm sạch hoàn toàn hoặc gỡ bỏ tất cả.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã tuốt luốt vườn rau, giờ thì trồng cây mới."
  • 2."Chị ấy tuốt luốt mọi thứ trong phòng bếp trước khi nấu ăn."
  • 3."Hãy tuốt luốt đống quần áo này đi, để lại không gian thoáng đãng."

Lưu ý khi sử dụng "tuốt luốt"

Lưu ý về động từ

"tuốt luốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"tuốt luốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tuốt luốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuốt luốt"

tuốt luốt là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái hoàn toàn, không thiếu sót điều gì. Ví dụ: "Căn phòng này đã được dọn dẹp tuốt luốt, trông rất gọn gàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này