tuốc năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuốc năng (Danh từ)

Một loại vật liệu được sử dụng trong xây dựng, thường có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở công trình này, họ đã sử dụng tuốc năng để đảm bảo độ bền cho cấu trúc."
  • 2."Tuốc năng là một lựa chọn phổ biến cho những ngôi nhà cần chịu lực lớn."
  • 3."Khi xây dựng, việc chọn tuốc năng chất lượng sẽ giúp tăng tuổi thọ cho công trình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tuốc năng (Danh từ)

Một thuật ngữ trong ngành công nghiệp xây dựng, chỉ việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng của vật liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi sử dụng tuốc năng, chúng tôi đã tiến hành kiểm tra chất lượng rất kỹ lưỡng."
  • 2."Công đoạn kiểm tra tuốc năng rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng."
  • 3."Nhân viên đã hoàn thành việc kiểm tra tuốc năng và báo cáo chưa phát hiện vấn đề gì."

Lưu ý khi sử dụng "tuốc năng"

Lưu ý về danh từ

"tuốc năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuốc năng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuốc năng"

tuốc năng là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vật liệu được sử dụng trong xây dựng, thường có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Ví dụ: "Ở công trình này, họ đã sử dụng tuốc năng để đảm bảo độ bền cho cấu trúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này