tương thân tương ái

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tương thân tương ái (Động từ)

Tình cảm, sự giúp đỡ và chăm sóc lẫn nhau giữa con người, thường dựa trên mối quan hệ gần gũi hoặc sự đồng cảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần tương thân tương ái để vượt qua khó khăn trong cuộc sống."
  • 2."Trong cộng đồng, mọi người luôn tương thân tương ái khi có ai đó gặp chuyện không may."
  • 3."Tương thân tương ái là giá trị cốt lõi giúp chúng ta gắn kết với nhau hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tương thân tương ái"

Lưu ý về động từ

"tương thân tương ái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tương thân tương ái"

tương thân tương ái là động từ trong tiếng Việt. Tình cảm, sự giúp đỡ và chăm sóc lẫn nhau giữa con người, thường dựa trên mối quan hệ gần gũi hoặc sự đồng cảm. Ví dụ: "Chúng ta cần tương thân tương ái để vượt qua khó khăn trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này