tương quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tương quan (Danh từ)

Mối liên hệ, sự tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc khái niệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nghiên cứu xã hội, mối tương quan giữa giáo dục và thu nhập rất rõ ràng."
  • 2."Chúng ta cần xem xét tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý trẻ em."
  • 3."Có một tương quan mạnh mẽ giữa sức khỏe và chế độ ăn uống hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "tương quan"

Lưu ý về danh từ

"tương quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tương quan"

tương quan là danh từ trong tiếng Việt. Mối liên hệ, sự tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng, người hoặc khái niệm. Ví dụ: "Trong nghiên cứu xã hội, mối tương quan giữa giáo dục và thu nhập rất rõ ràng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này