tường minh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tường minh (Tính từ)
Diễn đạt một cách tỉ mỉ và rõ ràng, không mơ hồ.
- 1."Giải thích một cách tường minh."
- 2."Bài báo viết rất tường minh, giúp người đọc dễ dàng hiểu được vấn đề."
- 3."Cô giáo yêu cầu học sinh trình bày ý tưởng một cách tường minh để mọi người dễ tiếp thu."
Lưu ý khi sử dụng "tường minh"
Lưu ý về tính từ
"tường minh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tường minh"
tường minh là tính từ trong tiếng Việt. Diễn đạt một cách tỉ mỉ và rõ ràng, không mơ hồ. Ví dụ: "Giải thích một cách tường minh."
Từ liên quan
tường bao
Tường xây dựng bao quanh nhằm bảo vệ hoặc ngăn cách đất đai, nhà ở.
tường giải
Giải thích một cách chi tiết và rõ ràng.
tường hoa
Tường thấp dùng để phân cách giữa sân và vườn.
tường thuật
Kể lại một cách rõ ràng và chi tiết về một sự kiện hay câu chuyện.
tường trình
Trình bày rõ ràng và đầy đủ một vấn đề nào đó cho cấp trên hoặc tổ chức.
tường tận
Rõ ràng, đầy đủ đến từng chi tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.