tường bao
Định nghĩa
Nghĩa 1: tường bao (Danh từ)
Tường xây dựng bao quanh nhằm bảo vệ hoặc ngăn cách đất đai, nhà ở.
- 1."Ngôi nhà có tường bao kín mít."
- 2."Gia đình tôi vừa xây một tường bao mới xung quanh vườn."
- 3."Tường bao không chỉ bảo vệ mà còn tạo dựng không gian riêng tư cho căn nhà."
Lưu ý khi sử dụng "tường bao"
Lưu ý về danh từ
"tường bao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tường bao"
tường bao là danh từ trong tiếng Việt. Tường xây dựng bao quanh nhằm bảo vệ hoặc ngăn cách đất đai, nhà ở. Ví dụ: "Ngôi nhà có tường bao kín mít."
Từ liên quan
tướt
Bệnh tiêu chảy nhẹ ở trẻ em.
tướt bơ
Chỉ trạng thái của một người cảm thấy hoang mang, không biết phải làm gì trong tình huống khó khăn.
tường
Bộ phận được xây dựng bằng gạch, đá để hỗ trợ sàn gác và mái, hoặc để ngăn cách không gian.
tường giải
Giải thích một cách chi tiết và rõ ràng.
tường hoa
Tường thấp dùng để phân cách giữa sân và vườn.
tường minh
Diễn đạt một cách tỉ mỉ và rõ ràng, không mơ hồ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.