tược
Định nghĩa
Nghĩa 1: tược (Danh từ)
(Phương ngữ) chồi hoặc lộc non của cây.
- 1."Cây đâm tược."
- 2."Những tược mới mọc lên tràn đầy sức sống."
- 3."Hãy chăm sóc các tược để cây phát triển tốt."
Lưu ý khi sử dụng "tược"
Lưu ý về danh từ
"tược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tược"
tược là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chồi hoặc lộc non của cây. Ví dụ: "Cây đâm tược."
Từ liên quan
tưởng thưởng
Hành động khen thưởng hoặc ghi nhận để tôn vinh công lao của ai đó.
tưởng tượng
Hình dung ra trong tâm trí những điều không có tồn tại trước mắt hoặc chưa bao giờ xảy ra.
tưởng vọng
Hành động tưởng nhớ và ước muốn điều gì đó.
tượng
Một mẫu hình hoặc hình ảnh, thường được tạo ra để tôn vinh một nhân vật, sự kiện hay ý tưởng nào đó.
tượng binh
Quân lính cưỡi voi để tham gia chiến đấu, thường thấy trong lịch sử cổ đại.
tượng hình
Có những nét mô phỏng theo hình dáng của sự vật (một kiểu cấu tạo chữ viết).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.