tùng bá
Định nghĩa
Nghĩa 1: tùng bá (Danh từ)
Loại cây thuộc họ thông, thường được dùng trong nghệ thuật và trang trí.
- 1."Chúng ta thường thấy tùng bá trong các khu vườn truyền thống."
- 2."Cây tùng bá mang lại cảm giác thanh thản và yên bình."
Lưu ý khi sử dụng "tùng bá"
Lưu ý về danh từ
"tùng bá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tùng bá"
tùng bá là danh từ trong tiếng Việt. Loại cây thuộc họ thông, thường được dùng trong nghệ thuật và trang trí. Ví dụ: "Chúng ta thường thấy tùng bá trong các khu vườn truyền thống."
Từ liên quan
tùm lum tà la
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tùm lum', nhưng được dùng để nhấn mạnh hơn.
tùm tũm
Có nghĩa giống như tòm tõm.
tùng
Cây thông, thường được nhắc đến trong văn chương.
tùng bách
(Từ cũ, Văn chương) các loại cây thuộc họ thông, thường được dùng để biểu trưng cho lòng kiên trinh và sức sống bền bỉ.
tùng chinh
Một động từ cổ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
tùng hương
Tên gọi thông thường của colophan, một chất nhựa tự nhiên được chiết xuất từ cây thông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.