tùm tũm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tùm tũm (Tính từ)
Có nghĩa giống như tòm tõm.
- 1."Tòm tõm"
- 2."Ếch nhái nhảy tùm tũm xuống ao."
- 3."Mưa xuống làm nước văng tùm tũm khắp nơi."
Lưu ý khi sử dụng "tùm tũm"
Lưu ý về tính từ
"tùm tũm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tùm tũm"
tùm tũm là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa giống như tòm tõm. Ví dụ: "Tòm tõm"
Từ liên quan
tùm hụp
Thấp và che phủ kín toàn bộ hoặc gần như toàn bộ phần bên dưới.
tùm lum
Chỉ sự bừa bộn, hỗn độn, không có trật tự.
tùm lum tà la
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'tùm lum', nhưng được dùng để nhấn mạnh hơn.
tùng
Cây thông, thường được nhắc đến trong văn chương.
tùng bá
Loại cây thuộc họ thông, thường được dùng trong nghệ thuật và trang trí.
tùng bách
(Từ cũ, Văn chương) các loại cây thuộc họ thông, thường được dùng để biểu trưng cho lòng kiên trinh và sức sống bền bỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.