tức thời

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tức thời (Tính từ)

Diễn tả sự xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi xảy ra sự cố, cần phản ứng tức thời để tránh thiệt hại lớn."
  • 2."Cô ấy đã có một quyết định tức thời và không hề do dự."
  • 3."Cảnh sát đã có mặt tức thời tại hiện trường vụ án."
2
Phó từ

Nghĩa 2: tức thời (Phó từ)

Chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra ngay lập tức mà không chờ đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta đã quyết định tức thời khi nghe tin dữ."
  • 2."Tôi cần một giải pháp tức thời cho vấn đề này."
  • 3."Cần đưa ra quyết định tức thời trong tình huống khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "tức thời"

Lưu ý về tính từ

"tức thời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "tức thời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tức thời"

tức thời là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ. Ví dụ: "Khi xảy ra sự cố, cần phản ứng tức thời để tránh thiệt hại lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này