túc tắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: túc tắc (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) làm việc gì đó một cách thong thả, không nhanh, không nhiều, nhưng vẫn đều đặn.
- 1."Buôn bán túc tắc cũng đủ sống."
- 2."Túc tắc làm dần cũng xong."
- 3."Mấy tháng này, tôi làm việc túc tắc nên mọi thứ đều tiến triển tốt."
Câu hỏi thường gặp về "túc tắc"
túc tắc là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) làm việc gì đó một cách thong thả, không nhanh, không nhiều, nhưng vẫn đều đặn. Ví dụ: "Buôn bán túc tắc cũng đủ sống."
Từ liên quan
túc trái tiền oan
Một cách nói chỉ số tiền hoặc tài sản bị mất mát hoặc tiêu tốn mà không có lý do hợp lý.
túc trực
Có mặt thường xuyên bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng thực hiện một công việc nào đó.
túc túc
Một loại phương tiện di chuyển nhỏ gọn, thường là xe ba bánh hoặc xe máy tuk-tuk, phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á.
túi
Đồ vật được làm bằng vải, da, cước, v.v., thường có quai cầm để đựng và mang theo.
túi bóng
Túi được làm từ nylon mỏng, thường được sử dụng để đựng các vật nhỏ và nhẹ.
túi bụi
Diễn tả trạng thái dồn dập, khi một sự việc xảy ra liên tiếp và làm cho người ta không kịp ứng phó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.