tuẫn táng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tuẫn táng (Động từ)

Hành động chôn sống (thường là tì thiếp, nô lệ) cùng với người đã chết, theo một tập tục cổ xưa của một số dân tộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Truyền thuyết kể lại rằng vua đã cho tuẫn táng những ngự tỷ của mình khi ông qua đời."
  • 2."Tục tuẫn táng từng được thực hiện ở nhiều nơi, nhưng ngày nay đã bị cấm và không còn được áp dụng."

Lưu ý khi sử dụng "tuẫn táng"

Lưu ý về động từ

"tuẫn táng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tuẫn táng"

tuẫn táng là động từ trong tiếng Việt. Hành động chôn sống (thường là tì thiếp, nô lệ) cùng với người đã chết, theo một tập tục cổ xưa của một số dân tộc. Ví dụ: "Truyền thuyết kể lại rằng vua đã cho tuẫn táng những ngự tỷ của mình khi ông qua đời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này