tuần đinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần đinh (Danh từ)

Người dân trai tráng được phân công làm nhiệm vụ tuần phòng trong các xã thôn thời phong kiến và thực dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong thời kỳ phong kiến, tuần đinh thường được giao trách nhiệm bảo vệ an ninh làng xóm."
  • 2."Tuần đinh là những thanh niên khỏe mạnh, được tin cậy giao việc tuần tra."

Lưu ý khi sử dụng "tuần đinh"

Lưu ý về danh từ

"tuần đinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuần đinh"

tuần đinh là danh từ trong tiếng Việt. Người dân trai tráng được phân công làm nhiệm vụ tuần phòng trong các xã thôn thời phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Trong thời kỳ phong kiến, tuần đinh thường được giao trách nhiệm bảo vệ an ninh làng xóm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này