tuế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuế (Danh từ)

Tên gọi chung của một số cây hạt trần (như thiên tuế, vạn tuế), có thân hình giống cột ngắn và phần đầu thân có nhiều lá to, giống hình lông chim, thường được trồng để làm cảnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây thiên tuế trong khu vườn nhà tôi phát triển rất tốt."
  • 2."Vạn tuế là biểu tượng của sự trường thọ trong nhiều văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "tuế"

Lưu ý về danh từ

"tuế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuế"

tuế là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung của một số cây hạt trần (như thiên tuế, vạn tuế), có thân hình giống cột ngắn và phần đầu thân có nhiều lá to, giống hình lông chim, thường được trồng để làm cảnh. Ví dụ: "Cây thiên tuế trong khu vườn nhà tôi phát triển rất tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này