tuần lộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần lộc (Danh từ)

Loài hươu sống ở vùng cực, có sừng lớn phân nhánh, thường được nuôi để kéo xe hoặc phục vụ cho các hoạt động khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi thấy những con tuần lộc đang gặm cỏ giữa bãi tuyết."
  • 2."Người dân ở Bắc Cực sử dụng tuần lộc để di chuyển trong mùa đông."

Lưu ý khi sử dụng "tuần lộc"

Lưu ý về danh từ

"tuần lộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuần lộc"

tuần lộc là danh từ trong tiếng Việt. Loài hươu sống ở vùng cực, có sừng lớn phân nhánh, thường được nuôi để kéo xe hoặc phục vụ cho các hoạt động khác. Ví dụ: "Chúng tôi thấy những con tuần lộc đang gặm cỏ giữa bãi tuyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này