tuần phu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần phu (Danh từ)

Người chuyên làm công việc nặng nhọc, thường là công việc thủ công, không cần trình độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Bố tôi là tuần phu, ông thường phải mang vác hàng hóa nặng cho các thương lái."
  • 2."Trong làng có nhiều tuần phu, họ làm việc hết mình để kiếm sống."
  • 3."Tôi thấy nghề tuần phu rất vất vả, nhưng những người làm nghề này luôn rất kiên trì."

Lưu ý khi sử dụng "tuần phu"

Lưu ý về danh từ

"tuần phu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuần phu"

tuần phu là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên làm công việc nặng nhọc, thường là công việc thủ công, không cần trình độ cao. Ví dụ: "Bố tôi là tuần phu, ông thường phải mang vác hàng hóa nặng cho các thương lái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này