tuần hoàn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần hoàn (Danh từ)

Quá trình lặp đi lặp lại theo chu kỳ, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc di chuyển của một cái gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hệ tuần hoàn của cơ thể giúp đưa máu và dưỡng chất đến mọi bộ phận."
  • 2."Mùa màng ở nông thôn cũng có một tuần hoàn riêng, từ trồng đến thu hoạch."
  • 3."Chúng ta cần chú ý đến tuần hoàn nước để bảo vệ môi trường."
2
Động từ

Nghĩa 2: tuần hoàn (Động từ)

Hành động xảy ra thường xuyên, theo chu kỳ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều gia đình ở đây tuần hoàn việc dọn dẹp nhà cửa mỗi cuối tuần."
  • 2."Chúng ta nên tuần hoàn các hoạt động giải trí sau giờ làm việc."
  • 3."Tôi thích tuần hoàn việc đi bộ vào buổi sáng và chạy vào buổi tối."

Lưu ý khi sử dụng "tuần hoàn"

Lưu ý về động từ

"tuần hoàn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tuần hoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuần hoàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuần hoàn"

tuần hoàn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình lặp đi lặp lại theo chu kỳ, thường liên quan đến sự thay đổi hoặc di chuyển của một cái gì đó. Ví dụ: "Hệ tuần hoàn của cơ thể giúp đưa máu và dưỡng chất đến mọi bộ phận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này