tuần phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần phòng (Danh từ)

Thời gian một tuần dành riêng để thực hiện các nhiệm vụ, công việc liên quan đến việc bảo trì và quản lý phòng ốc trong một tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ có tuần phòng vào tuần tới để sửa chữa các thiết bị hỏng."
  • 2."Mỗi tháng, công ty tôi đều tổ chức tuần phòng để đảm bảo vệ sinh nơi làm việc."
  • 3."Tuần phòng lần này có nhiều hoạt động thú vị như dọn dẹp và trang trí lại văn phòng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tuần phòng (Danh từ)

Thời gian một tuần mà sinh viên sẽ tham gia vào các hoạt động học tập hoặc rèn luyện thực tế tại một cơ sở nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tuần phòng này, chúng ta sẽ có các buổi thực hành tại bệnh viện."
  • 2."Sinh viên cần chuẩn bị đầy đủ cho tuần phòng sắp tới ở trường."
  • 3."Tuần phòng lần này sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ngành nghề họ đang theo học."

Lưu ý khi sử dụng "tuần phòng"

Lưu ý về danh từ

"tuần phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuần phòng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuần phòng"

tuần phòng là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian một tuần dành riêng để thực hiện các nhiệm vụ, công việc liên quan đến việc bảo trì và quản lý phòng ốc trong một tổ chức hoặc cơ sở nào đó. Ví dụ: "Chúng ta sẽ có tuần phòng vào tuần tới để sửa chữa các thiết bị hỏng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này