tuần tự
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuần tự (Phụ từ)
Theo một trình tự xác định.
- 1."Làm tuần tự từng bước."
- 2."Công việc được tiến hành theo tuần tự."
- 3."Hãy đọc sách tuần tự từ đầu đến cuối."
- 4."Các nhiệm vụ trong dự án cần được thực hiện tuần tự."
Câu hỏi thường gặp về "tuần tự"
tuần tự là phụ từ trong tiếng Việt. Theo một trình tự xác định. Ví dụ: "Làm tuần tự từng bước."
Từ liên quan
tuần trăng
(Văn chương) chu kỳ mà mặt trăng xuất hiện trên bầu trời, từ đầu đến cuối tháng âm lịch; thường được dùng để chỉ một tháng âm lịch.
tuần trăng mật
Thời gian đầu sau lễ cưới, thường được coi là giai đoạn ngọt ngào và hạnh phúc nhất trong đời sống vợ chồng.
tuần ty
(Từ cũ) Tên gọi của một cơ quan nhà nước trong chế độ phong kiến, có nhiệm vụ quản lý chính quyền địa phương.
tuần tự nhi tiến
Diễn ra một cách theo thứ tự hoặc từng bước một, thể hiện sự tiến bộ từng bước.
tuần vũ
(Phương ngữ) Thuật ngữ sử dụng để chỉ một loại hoạt động hoặc sự kiện định kỳ diễn ra trong tuần.
tuần đinh
Người dân trai tráng được phân công làm nhiệm vụ tuần phòng trong các xã thôn thời phong kiến và thực dân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.