prô-tông

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: prô-tông (Danh từ)

Prô-tông là một loại protein đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc di truyền của tế bào.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cơ thể con người, prô-tông giúp xây dựng và duy trì tế bào."
  • 2."Khi nghiên cứu về prô-tông, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền."
  • 3."Prô-tông có mặt trong mọi tế bào sống, từ vi khuẩn đến động vật."
2
Động từ

Nghĩa 2: prô-tông (Động từ)

Prô-tông có thể chỉ hành động liên quan đến việc tạo ra hoặc nghiên cứu các protein.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần prô-tông các mẫu DNA để kiểm tra sự hiện diện của prô-tông."
  • 2."Họ đang prô-tông một loại thuốc mới dựa trên các yếu tố prô-tông."
  • 3."Khi prô-tông một tế bào, phải đảm bảo điều kiện môi trường lý tưởng."

Lưu ý khi sử dụng "prô-tông"

Lưu ý về động từ

"prô-tông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"prô-tông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "prô-tông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "prô-tông"

prô-tông là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Prô-tông là một loại protein đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc di truyền của tế bào. Ví dụ: "Trong cơ thể con người, prô-tông giúp xây dựng và duy trì tế bào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này