prô-tông
Định nghĩa
Nghĩa 1: prô-tông (Danh từ)
Prô-tông là một loại protein đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc di truyền của tế bào.
- 1."Trong cơ thể con người, prô-tông giúp xây dựng và duy trì tế bào."
- 2."Khi nghiên cứu về prô-tông, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về các bệnh di truyền."
- 3."Prô-tông có mặt trong mọi tế bào sống, từ vi khuẩn đến động vật."
Nghĩa 2: prô-tông (Động từ)
Prô-tông có thể chỉ hành động liên quan đến việc tạo ra hoặc nghiên cứu các protein.
- 1."Chúng ta cần prô-tông các mẫu DNA để kiểm tra sự hiện diện của prô-tông."
- 2."Họ đang prô-tông một loại thuốc mới dựa trên các yếu tố prô-tông."
- 3."Khi prô-tông một tế bào, phải đảm bảo điều kiện môi trường lý tưởng."
Lưu ý khi sử dụng "prô-tông"
Lưu ý về động từ
"prô-tông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"prô-tông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "prô-tông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "prô-tông"
prô-tông là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Prô-tông là một loại protein đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc di truyền của tế bào. Ví dụ: "Trong cơ thể con người, prô-tông giúp xây dựng và duy trì tế bào."
Từ liên quan
proton
Hạt cơ bản có khối lượng bằng khoảng 1.836 lần khối lượng electron, mang điện tích dương, và cùng với neutron, cấu tạo nên hạt nhân của tất cả các nguyên tố hóa học.
prô-tê-in
Một loại phân tử lớn, có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của các tế bào, giúp cơ thể phát triển và duy trì sức khỏe.
prô-tít
Một thuật ngữ chỉ một hình thức quảng cáo trực tuyến, thường được sử dụng để tăng cường khả năng tiếp cận và tương tác với khách hàng.
psi
Chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái Hy Lạp (ψ, Ψ).
pt
Chỉ một hình thức viết tắt của một thuật ngữ trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
ptcs
ptcs là viết tắt của 'phương pháp tổ chức cơ sở', thường được dùng trong các lĩnh vực giáo dục và quản lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.