prô-tê-in

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: prô-tê-in (Danh từ)

Một loại phân tử lớn, có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của các tế bào, giúp cơ thể phát triển và duy trì sức khỏe.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn đủ prô-tê-in để cơ thể khỏe mạnh."
  • 2."Trong bữa ăn của tôi luôn có thịt hoặc cá để bổ sung prô-tê-in."
  • 3."Các vận động viên thường chú trọng đến lượng prô-tê-in mà họ tiêu thụ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: prô-tê-in (Danh từ)

Chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tập gym, tôi thường uống một ly sinh tố có prô-tê-in để phục hồi."
  • 2."Thực phẩm như đậu hũ cũng là nguồn cung cấp prô-tê-in tốt cho người ăn chay."
  • 3."Cần chú ý đến lượng prô-tê-in trong chế độ ăn hàng ngày của mình."

Lưu ý khi sử dụng "prô-tê-in"

Lưu ý về danh từ

"prô-tê-in" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "prô-tê-in" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "prô-tê-in"

prô-tê-in là danh từ trong tiếng Việt. Một loại phân tử lớn, có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của các tế bào, giúp cơ thể phát triển và duy trì sức khỏe. Ví dụ: "Mỗi ngày, tôi cố gắng ăn đủ prô-tê-in để cơ thể khỏe mạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này