Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Từ điển / Vần Z

Từ vựng vần Z

Tổng 7 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "Z". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • z,zMột đơn vị hoặc ký hiệu đại diện cho sự nhấn mạnh hay sự không rõ ràng, thường được sử dụng trong ngôn ngữ dấu hiệu hoặc giao tiếp không chính thức.
  • zê-taTên viết tắt của chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Latinh, thường được sử dụng trong toán học và khoa học.
  • zeroSố không, được sử dụng trong toán học và các lĩnh vực khác để biểu thị sự không tồn tại của giá trị.
  • zetaChữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp (ζ, Z).
  • zích-zắcDiễn tả sự di chuyển hoặc hình dạng không theo đường thẳng, có nhiều khúc gãy.
  • zigzagCó hình dạng hoặc chuyển động theo đường gấp khúc, không thẳng.
  • znKý hiệu hóa học của nguyên tố kẽm (A: zinc), một kim loại quan trọng trong ngành công nghiệp và y tế.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam