Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Vật liệu

Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Vật liệu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • antimonyKim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
  • bê tôngVật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn.
  • bê tông cốt thépBê tông được gia cố bằng cốt thép để gia tăng khả năng chịu lực.
  • băng dínhDạng vật liệu như băng vải hoặc nhựa, được phủ một lớp chất dính ở một mặt, dùng để băng hoặc dán.
  • bố tờiVải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
  • á kimTên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam