Từ vựng chủ đề: Vật liệu
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Vật liệu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- antimonyKim loại màu trắng xanh, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim cho đúc chữ in và các hợp kim chống mòn.
- bê tôngVật liệu xây dựng được tạo ra từ hỗn hợp xi măng, cát, đá và nước, thường được đúc vào khuôn.
- bê tông cốt thépBê tông được gia cố bằng cốt thép để gia tăng khả năng chịu lực.
- băng dínhDạng vật liệu như băng vải hoặc nhựa, được phủ một lớp chất dính ở một mặt, dùng để băng hoặc dán.
- bố tờiVải dày được dệt từ sợi đay thô, thường được sử dụng để làm bao tải.
- á kimTên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.