Từ vựng chủ đề: Vận tải
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Vận tải", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- băng tảiThiết bị vận chuyển hàng hóa tự động, thường được sử dụng trong nhà máy và kho bãi.
- bến xeBến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
- bốc dỡHành động bốc và dỡ hàng hóa để chuyển ra khỏi một địa điểm nào đó.
- bốc vácHành động bốc xếp và mang vác hàng hóa để vận chuyển.
- bốc xếpHành động bốc dỡ và sắp xếp hàng hóa.
- áp tảiĐi theo để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.