Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Vận tải

Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Vận tải", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • băng tảiThiết bị vận chuyển hàng hóa tự động, thường được sử dụng trong nhà máy và kho bãi.
  • bến xeBến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
  • bốc dỡHành động bốc và dỡ hàng hóa để chuyển ra khỏi một địa điểm nào đó.
  • bốc vácHành động bốc xếp và mang vác hàng hóa để vận chuyển.
  • bốc xếpHành động bốc dỡ và sắp xếp hàng hóa.
  • áp tảiĐi theo để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam