Từ vựng chủ đề: Thủ công mỹ nghệ
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thủ công mỹ nghệ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bàn trổDụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
- bì khổngBì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- bảCái có sức hấp dẫn, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, thậm chí dễ bị lừa.
- bằng bặnPhẳng phiu và đều đặn.
- áo kénLớp tơ thô bên ngoài của cùi kén, thường được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.