Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Thủ công mỹ nghệ

Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Thủ công mỹ nghệ", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • bàn trổDụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
  • bì khổngBì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
  • bảCái có sức hấp dẫn, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, thậm chí dễ bị lừa.
  • bằng bặnPhẳng phiu và đều đặn.
  • áo kénLớp tơ thô bên ngoài của cùi kén, thường được sử dụng trong sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam