Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Sinh thái học

Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sinh thái học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • bào tửLoại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống.
  • bào tử nangBào tử nang là một cấu trúc sinh học trong đó chứa các bào tử, thường thấy trong các loài nấm hoặc thực vật có mạch.
  • bán bình nguyênVùng đất mà trước đây là đồi núi, trải qua quá trình bào mòn của nước đã trở nên hạ thấp và tương đối bằng phẳng.
  • bãi cáVùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.
  • bò cạpĐộng vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại.
  • bạc màyLoài linh trưởng có đuôi dài, lông màu đen, mặt trắng và mũi hếch.
  • bọ gạoLoài bọ cánh cứng có màu xanh xám, thường ăn lá cây dâu.
  • ẩn hoaThực vật không có hoa.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam