Từ vựng chủ đề: Sinh thái học
Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sinh thái học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bào tửLoại tế bào của một số động vật và thực vật cấp thấp, sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp phát triển thành cá thể mới, giúp bảo đảm sự sinh sôi và lưu giữ nòi giống.
- bào tử nangBào tử nang là một cấu trúc sinh học trong đó chứa các bào tử, thường thấy trong các loài nấm hoặc thực vật có mạch.
- bán bình nguyênVùng đất mà trước đây là đồi núi, trải qua quá trình bào mòn của nước đã trở nên hạ thấp và tương đối bằng phẳng.
- bãi cáVùng sông hoặc biển nơi cá tập trung để sinh sống, kiếm ăn hoặc để sinh sản.
- bò cạpĐộng vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại.
- bạc màyLoài linh trưởng có đuôi dài, lông màu đen, mặt trắng và mũi hếch.
- bọ gạoLoài bọ cánh cứng có màu xanh xám, thường ăn lá cây dâu.
- ẩn hoaThực vật không có hoa.