Từ vựng chủ đề: Phong thủy
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Phong thủy", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bách tánCây có chiều cao lớn, với các cành lan tỏa nằm ngang thành từng tầng, tạo dáng như nhiều cái lọng chồng lên nhau. Thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- bát quáiHệ thống kí hiệu biểu trưng xuất phát từ Trung Quốc cổ đại, sử dụng hai phù hiệu _ (biểu tượng cho dương) và _ _ (biểu tượng cho âm) để tạo ra tám quẻ (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài, tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ) và kết hợp thành 64 quẻ (biểu thị các hiện tượng tự nhiên, xã hội và cuộc sống con người), ban đầu được dùng cho bói toán, sau này còn được sử dụng trong phép thuật.
- bích cốtBích cốt là một loại đá quý, thường có màu xanh lục, được yêu thích trong khoa học phong thủy và trang sức.
- bính(thường viết hoa) Kí hiệu thứ ba trong thiên can, đứng sau ất và trước đinh.
- bấm giờ(Ít dùng) Hành động xác định ngày giờ tốt xấu, lành dữ theo các phương pháp bói toán.
- âm khíKhí lạnh lẽo, thường xuất hiện ở những nơi có mồ mả hoặc có người đã khuất.
- ấtKí hiệu thứ hai trong thiên can, đứng sau giáp và trước bính.