Từ vựng chủ đề: Giáo dục sức khỏe
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giáo dục sức khỏe", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bài xuấtTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như bài tiết.
- bác sĩNgười có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
- bạch hầuBệnh lây truyền dễ gây thành dịch, do vi khuẩn khiến họng bị viêm và tạo ra màng trắng, có thể dẫn đến ngạt thở.
- bảo sanhTừ địa phương dùng để chỉ hoạt động hộ sinh.
- bệnh kínBệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
- bệnh nhiNgười bệnh là trẻ em.