Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Giáo dục sức khỏe

Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giáo dục sức khỏe", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • bài xuấtTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như bài tiết.
  • bác sĩNgười có chuyên môn trong lĩnh vực y học, được đào tạo để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.
  • bạch hầuBệnh lây truyền dễ gây thành dịch, do vi khuẩn khiến họng bị viêm và tạo ra màng trắng, có thể dẫn đến ngạt thở.
  • bảo sanhTừ địa phương dùng để chỉ hoạt động hộ sinh.
  • bệnh kínBệnh hoa liễu, thường được gọi một cách kiêng kị.
  • bệnh nhiNgười bệnh là trẻ em.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam