Từ vựng chủ đề: Giải phẫu
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giải phẫu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bàng quangBọng đái, cơ quan chứa nước tiểu trong cơ thể.
- bánh chèChỗ xương ở đầu gối của cơ thể người, có hình tròn và dẹt.
- bả vaiPhần cơ thể ở phía trên lưng, ngay dưới vai.
- bẹnVùng nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
- âm nangBọc chứa hai tinh hoàn, có vai trò bảo vệ và duy trì môi trường cho sự phát triển của tinh trùng.