Từ vựng chủ đề: Giá trị xã hội
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Giá trị xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- anh hùng cá nhânNgười có hành động hoặc thành tựu nổi bật, được công nhận vì những đóng góp của họ cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- báo ânHành động trả ơn, báo đáp những gì đã được nhận.
- bèo dâuBèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc.
- ăn không ngồi rồiHành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế.