Từ vựng chủ đề: Dược phẩm
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Dược phẩm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-nô-phenMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường được sử dụng để điều trị cảm cúm và các cơn đau nhẹ.
- a-xpi-rinMột loại thuốc giảm đau, hạ sốt, thường được dùng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể.
- acid aceticAcid không màu, là thành phần chính của giấm, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược phẩm.
- an-ca-lo-ítMột loại thuốc dùng để điều trị các bệnh tâm thần, đặc biệt là trầm cảm.
- an-ti-pi-rinMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường dùng để điều trị các triệu chứng cảm cúm và đau đầu.
- antipyrinThuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt.
- aspirinThuốc có vị chua, được sử dụng để hạ nhiệt và giảm đau.
- atropineAlkaloid được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và để giãn đồng tử.
- biệt dượcThuốc được chế tạo theo một công thức độc quyền, đóng gói đặc biệt và đã được đăng ký chính thức.
- bào chếQuá trình chế biến và sản xuất thuốc để chữa bệnh.