Từ vựng chủ đề: Đời sống hàng ngày
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đời sống hàng ngày", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bách hoáTừ dùng để chỉ các mặt hàng tiêu dùng, chủ yếu là quần áo và đồ dùng hàng ngày (nói chung).
- bậtLàm cho cái gì đó trở nên nổi bật, rõ ràng hơn.
- bỏ túiTừ dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ, tiện lợi để cho vào túi mang theo.
- bỏ xóVô dụng, không còn giá trị, đáng vứt đi.
- bốcBình có vòi ở đáy, thường dùng để thụt rửa đường ruột.
- bộ vạt(Phương ngữ) Chõng (tre), một cấu trúc làm từ tre dùng để ngồi hoặc nằm.
- ăn tiêuChi tiêu cho sinh hoạt hằng ngày.