Từ vựng chủ đề: Điện tử
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Điện tử", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- accumulatorThiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.
- anodeCực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
- antenThiết bị dùng để thu hoặc phát sóng radio.
- ba-ri-eMột loại thiết bị hoặc công cụ dùng để lưu trữ điện năng, thường sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
- biến trởKhí cụ điện dùng để điều chỉnh hoặc giới hạn dòng điện trong mạch.
- bo mạchBảng mạch điện tử có chức năng kết nối và điều khiển các linh kiện trong một thiết bị điện tử.
- bán dẫn(máy móc, thiết bị) sử dụng transistor thay cho bóng đèn điện tử.
- bản dươngBản tích điện dương của tụ điện, thường được dùng trong các mạch điện.
- bản mạch chủBảng mạch chính của máy tính, nơi chứa bộ xử lý trung tâm và các linh kiện điện tử khác.
- bộ vi xử líMạch tích hợp chứa bộ xử lý trung tâm (CPU) của máy tính, thường được tích hợp trên một chip nhỏ.