Từ vựng chủ đề: Cộng đồng
Dưới đây là 9 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cộng đồng", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an-bomNgười có nhiệm vụ mang lại sự an toàn, bảo vệ cho người khác.
- bà conNhững người có mối quan hệ thân thiết, gần gũi (nói chung).
- bà phước(Phương ngữ) từ dùng để chỉ bà xơ, thường được sử dụng ở một số vùng miền.
- bác áiCó lòng thương yêu rộng rãi và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- bình công(Từ cũ) Hành động của một tập thể, thường là hợp tác xã nông nghiệp trước đây, nhằm bàn bạc và đánh giá công lao cũng như thành tích của từng cá nhân.
- bình nghịHành động bàn bạc, đánh giá để cùng nhau xác định, thường liên quan đến công việc hợp tác, đặc biệt là trong nông nghiệp.
- bảo trợHỗ trợ và cung cấp giúp đỡ cho một tổ chức hoặc cá nhân gặp khó khăn về tài chính trong các hoạt động của họ.
- bầu đàn thê tửBầu đàn thê tử chỉ nhóm hoặc tập hợp những người phụ nữ đã kết hôn hoặc có mối quan hệ tình cảm, thường là trong một gia đình hoặc bối cảnh xã hội nhất định.
- bệnh xáCơ sở y tế nhỏ, tương tự như trạm xá, phục vụ cho việc chữa trị bệnh nhân.