Từ vựng chủ đề: Chiến tranh
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Chiến tranh", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bia đỡ đạnTừ dùng để chỉ những người phải chịu đựng sự tấn công, thường là hy sinh để bảo vệ người khác, trong bối cảnh chiến tranh.
- binh cách(Từ cũ, Văn chương) khí giới và áo giáp (hoặc cái mộc) bằng da; từ để chỉ các hoạt động liên quan đến chiến tranh, giặc giã và loạn lạc.
- binh lửaThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn.
- biệt kíchNgười thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được trang bị nhẹ và hoạt động phân tán, chuyên thực hiện nhiệm vụ thâm nhập vào vùng lãnh thổ của đối phương để phá hoại hoặc gây rối.
- ác chiếnChiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
- ấp chiến lượcHình thức trại tập trung dân cư do chính quyền Sài Gòn trước 1975 thiết lập ở nông thôn, nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự hỗ trợ cho quân đội đối phương.