Từ vựng chủ đề: An toàn lao động
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "An toàn lao động", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a-xít clo-hi-đríchHợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.
- benzeneHợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm.
- bắn tẩyHành động sử dụng thuốc nổ để phá vỡ các tảng khoáng sản nhô ra, nhằm tạo ra kích thước phù hợp cho tầng lò.
- bệnh nghề nghiệpBệnh phát sinh do ảnh hưởng của điều kiện lao động có hại.