watt
Định nghĩa
Nghĩa 1: watt (Danh từ)
Đơn vị đo công suất, với một watt tương đương với một công (1 joule) được sinh ra trong một giây.
- 1."Bóng đèn có công suất 60 watt sẽ tiêu thụ 60 joules mỗi giây."
- 2."Máy tính xách tay này tiêu tốn khoảng 45 watt khi hoạt động."
Lưu ý khi sử dụng "watt"
Lưu ý về danh từ
"watt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "watt"
watt là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo công suất, với một watt tương đương với một công (1 joule) được sinh ra trong một giây. Ví dụ: "Bóng đèn có công suất 60 watt sẽ tiêu thụ 60 joules mỗi giây."
Từ liên quan
w
Một ký tự trong bảng chữ cái Latinh, thường được sử dụng trong các ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Pháp, và nhiều ngôn ngữ khác.
w,w
Một từ thường được dùng để diễn tả sự nhấn mạnh hoặc để biết thêm về thái độ của người nói.
wan
Sự tan biến hoặc mất đi, thường dùng để nói về cảm xúc hoặc điều gì đó không còn tồn tại.
watt kế
Dụng cụ dùng để đo công suất điện tiêu thụ trong một phần cụ thể của mạch điện, tính theo đơn vị watt.
watt-giờ
Đơn vị đo công và năng lượng, tương đương với công mà một máy có công suất ổn định 1 watt sinh ra trong 1 giờ.
wc
Viết tắt của 'water closet', chỉ nhà vệ sinh hoặc phòng tắm. Là nơi để thực hiện các nhu cầu vệ sinh cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.