tỵ nạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỵ nạnh (Động từ)
Từ dùng để diễn tả sự ghen tị, đố kỵ với người khác.
- 1."Người ta thường tỵ nạnh khi thấy bạn bè thành công hơn mình."
- 2."Cô ấy hay tỵ nạnh với thành tích của đồng nghiệp."
- 3."Tình bạn của họ trở nên căng thẳng vì những cảm xúc tỵ nạnh."
Lưu ý khi sử dụng "tỵ nạnh"
Lưu ý về động từ
"tỵ nạnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tỵ nạnh"
tỵ nạnh là động từ trong tiếng Việt. Từ dùng để diễn tả sự ghen tị, đố kỵ với người khác. Ví dụ: "Người ta thường tỵ nạnh khi thấy bạn bè thành công hơn mình."
Từ liên quan
tỳ thiếp
Người vợ chính thức hoặc phụ trong một gia đình, thường ám chỉ đến quan hệ hôn nhân không được xã hội công nhận.
tỳ vị
Tỳ vị là một thuật ngữ trong y học cổ truyền, chỉ chức năng tiêu hóa của cơ thể, bao gồm dạ dày và ruột non.
tỵ
Tình trạng không hài lòng hoặc mất lòng ai đó, thường thể hiện trong mối quan hệ xã hội.
tỷ
Một phần trăm, tức là một phần trong một trăm phần. Được dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ.
tỷ dụ
Một ví dụ cụ thể được dùng để minh họa cho một khái niệm, ý tưởng hoặc quy luật.
tỷ giá
Tỷ giá là tỷ lệ giữa hai loại tiền tệ, thường được dùng để xác định giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.