tỷ giá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ giá (Danh từ)

Tỷ giá là tỷ lệ giữa hai loại tiền tệ, thường được dùng để xác định giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tỷ giá USD so với VND tăng 200 đồng."
  • 2."Khi du lịch nước ngoài, bạn cần kiểm tra tỷ giá để đổi tiền cho hợp lý."
  • 3."Tôi đã theo dõi tỷ giá hàng ngày để biết khi nào nên đổi tiền."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ giá"

Lưu ý về danh từ

"tỷ giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ giá"

tỷ giá là danh từ trong tiếng Việt. Tỷ giá là tỷ lệ giữa hai loại tiền tệ, thường được dùng để xác định giá trị của một loại tiền tệ so với loại tiền tệ khác. Ví dụ: "Hôm nay, tỷ giá USD so với VND tăng 200 đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này