tỷ lệ bản đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ lệ bản đồ (Danh từ)

Tỷ lệ giữa kích thước của một đối tượng hoặc khu vực trên bản đồ và kích thước thật của nó trong thế giới thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Tỷ lệ bản đồ này là 1:50.000, có nghĩa là 1 cm trên bản đồ tương đương với 50.000 cm trong thực tế."
  • 2."Khi sử dụng tỷ lệ bản đồ nhỏ hơn, chúng ta có thể ghi nhiều thông tin hơn trên cùng một trang."
  • 3."Mẹ tôi thường nói rằng, khi đi du lịch, cần chú ý đến tỷ lệ bản đồ để không bị lạc."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ lệ bản đồ"

Lưu ý về danh từ

"tỷ lệ bản đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ bản đồ"

tỷ lệ bản đồ là danh từ trong tiếng Việt. Tỷ lệ giữa kích thước của một đối tượng hoặc khu vực trên bản đồ và kích thước thật của nó trong thế giới thực. Ví dụ: "Tỷ lệ bản đồ này là 1:50.000, có nghĩa là 1 cm trên bản đồ tương đương với 50.000 cm trong thực tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này