tuyệt vời
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyệt vời (Tính từ)
Đạt đến mức lý tưởng, không có gì có thể sánh bằng.
- 1."Đẹp tuyệt vời."
- 2."Thông minh tuyệt vời."
- 3."Thật là tuyệt vời!"
- 4."Cảnh vật nơi đây thật tuyệt vời."
Lưu ý khi sử dụng "tuyệt vời"
Lưu ý về tính từ
"tuyệt vời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt vời"
tuyệt vời là tính từ trong tiếng Việt. Đạt đến mức lý tưởng, không có gì có thể sánh bằng. Ví dụ: "Đẹp tuyệt vời."
Từ liên quan
tuyệt tự
Không có con trai để tiếp nối dòng họ, được coi là một nỗi bất hạnh trong quan niệm phong kiến.
tuyệt vô âm tín
Không có tin tức gì, không biết thông tin về người hay việc gì đó trong một khoảng thời gian dài.
tuyệt vọng
Mất hết mọi hy vọng, cảm thấy không còn cách nào cứu vãn.
tuyệt xảo
Từ dùng để chỉ sự tinh xảo, kỳ diệu và hoàn hảo đến mức hiếm có.
tuyệt đích
Rất tuyệt, hoàn hảo, không có gì có thể tốt hơn.
tuyệt đại bộ phận
Một phần lớn, phần đông người hoặc sự vật trong một tổng thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.