tuyệt tự

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tuyệt tự (Tính từ)

Không có con trai để tiếp nối dòng họ, được coi là một nỗi bất hạnh trong quan niệm phong kiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội xưa, việc tuyệt tự thường bị xem là điều xấu."
  • 2."Gia đình anh ấy đã tuyệt tự từ nhiều năm nay."

Lưu ý khi sử dụng "tuyệt tự"

Lưu ý về tính từ

"tuyệt tự" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt tự"

tuyệt tự là tính từ trong tiếng Việt. Không có con trai để tiếp nối dòng họ, được coi là một nỗi bất hạnh trong quan niệm phong kiến. Ví dụ: "Trong xã hội xưa, việc tuyệt tự thường bị xem là điều xấu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này