tuyệt đại bộ phận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyệt đại bộ phận (Danh từ)

Một phần lớn, phần đông người hoặc sự vật trong một tổng thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tuyệt đại bộ phận học sinh trong lớp đều thích môn toán."
  • 2."Trong cuộc họp, tuyệt đại bộ phận các thành viên đồng ý với đề xuất này."
  • 3."Tuyệt đại bộ phận khách hàng đều hài lòng với dịch vụ của chúng tôi."

Lưu ý khi sử dụng "tuyệt đại bộ phận"

Lưu ý về danh từ

"tuyệt đại bộ phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt đại bộ phận"

tuyệt đại bộ phận là danh từ trong tiếng Việt. Một phần lớn, phần đông người hoặc sự vật trong một tổng thể. Ví dụ: "Tuyệt đại bộ phận học sinh trong lớp đều thích môn toán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này