tuyệt kỹ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyệt kỹ (Danh từ)

Kỹ năng hoặc chiêu thức đặc biệt, thường được coi là xuất sắc và khó ai có thể làm theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã học được nhiều tuyệt kỹ khi tham gia khóa học martial arts."
  • 2."Trong cuộc thi, cô ấy đã trình diễn một tuyệt kỹ rất ấn tượng khiến mọi người trầm trồ."
  • 3."Ông giáo dạy tôi những tuyệt kỹ vẽ mà ít người biết tới."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tuyệt kỹ (Danh từ)

Một phương pháp hoặc bí quyết độc đáo để làm điều gì đó thành công.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có một tuyệt kỹ trong việc thuyết phục khách hàng."
  • 2."Chúng tôi đã chia sẻ với nhau những tuyệt kỹ nấu ăn độc đáo trong bữa tiệc."
  • 3."Tìm kiếm tuyệt kỹ mới để nâng cao hiệu quả làm việc là điều rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tuyệt kỹ"

Lưu ý về danh từ

"tuyệt kỹ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuyệt kỹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt kỹ"

tuyệt kỹ là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ năng hoặc chiêu thức đặc biệt, thường được coi là xuất sắc và khó ai có thể làm theo. Ví dụ: "Anh ấy đã học được nhiều tuyệt kỹ khi tham gia khóa học martial arts."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này