tuyệt kĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyệt kĩ (Danh từ)
Kỹ thuật đặc biệt, khéo léo và tinh vi.
- 1."Biểu diễn những tuyệt kĩ võ nghệ."
- 2."Anh ấy đã trình diễn những tuyệt kĩ trong nghệ thuật ảo thuật."
- 3."Các tuyệt kĩ trong trang trí món ăn khiến thực khách không thể rời mắt."
Lưu ý khi sử dụng "tuyệt kĩ"
Lưu ý về danh từ
"tuyệt kĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt kĩ"
tuyệt kĩ là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ thuật đặc biệt, khéo léo và tinh vi. Ví dụ: "Biểu diễn những tuyệt kĩ võ nghệ."
Từ liên quan
tuyệt diệu
Hay hoặc tốt đến mức kỳ lạ, khiến người khác phải khâm phục.
tuyệt giao
Cắt đứt mọi quan hệ, không còn giao tiếp hay đi lại với nhau nữa.
tuyệt hảo
Có chất lượng hoặc phẩm chất cao nhất, không thể tuyệt vời hơn.
tuyệt kỹ
Kỹ năng hoặc chiêu thức đặc biệt, thường được coi là xuất sắc và khó ai có thể làm theo.
tuyệt mĩ
Đẹp đến mức không thể hoàn hảo hơn.
tuyệt mật
Rất bí mật, cần được giữ kín hoàn toàn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.