tuỳ phái
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuỳ phái (Danh từ)
Người chuyên nhiệm vụ chuyển phát giấy tờ và thực hiện những công việc nhỏ ở công sở trong thời kỳ Pháp thuộc.
- 1."Trong công sở xưa, tuỳ phái thường là người đảm nhận những công việc giấy tờ."
- 2."Nhiều tuỳ phái đã góp phần không nhỏ vào công việc hành chính thời bấy giờ."
Lưu ý khi sử dụng "tuỳ phái"
Lưu ý về danh từ
"tuỳ phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuỳ phái"
tuỳ phái là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên nhiệm vụ chuyển phát giấy tờ và thực hiện những công việc nhỏ ở công sở trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Trong công sở xưa, tuỳ phái thường là người đảm nhận những công việc giấy tờ."
Từ liên quan
tuỳ cơ ứng biến
Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi cách ứng xử, phản ứng theo tình huống cụ thể.
tuỳ hứng
Từ miêu tả hành động (làm việc gì) dựa trên cảm hứng hoặc sở thích cá nhân, không theo quy định hay phương pháp cụ thể.
tuỳ nghi
Theo ý thích hoặc sự lựa chọn của cá nhân.
tuỳ thuộc
Phụ thuộc vào một điều kiện nhất định.
tuỳ thân
Thường được mang theo bên người, đi kèm với cá nhân.
tuỳ thích
Thể hiện sự tự do lựa chọn, không bị ràng buộc hay ép buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.